Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
25
×
Kính hiển vi gồm những bộ phận nào?
Thấu kính (vật kính, thị kính); bệ đỡ; tiêu bản; nguồn sáng
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Đặc điểm của thấu kính là gì
Trong suốt, có bề mặt cong (lồi hoặc lõm)
Oops!
Check
Okay!
Check
×
boom
Lose 50 points!
Oops!
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
baam
Lose 20 points!
Oops!
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
gift
Win 10 points!
Okay!
×
lifesaver
Give 15 points!
Oops!
25
×
Trường hợp nào hình ảnh được phóng to hơn? (di chuyển tiêu bản lại gần thấu kính hay di chuyển ra xa)
Di chuyển ra xa tiêu bản
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
lifesaver
Give 20 points!
Oops!
15
×
Trong mô hình kính hiển vi, phần nào đóng vai trò như một thấu kính?
Giọt nước
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Thấu kính được ứng dụng ở những đâu?
kính hiển vi
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Thấu kính được ứng dụng ở những đâu?
kính viễn vọng
Oops!
Check
Okay!
Check
×
baam
Lose 20 points!
Oops!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
lifesaver
Give 20 points!
Oops!
20
×
Thấu kính được ứng dụng ở những đâu?
lỗ nhìn qua cửa
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Thấu kính được ứng dụng ở những đâu?
kính lúp
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Chúng ta gọi đây là gì?
Tiêu bản
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Khi nhỏ càng nhiều giọt nước, thấu kính thay đổi như thế nào về bề mặt?
Bề mặt sẽ phẳng hơn
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Thấu kính được ứng dụng ở những đâu?
Thấu kính cho máy ảnh
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Thấu kính được ứng dụng ở những đâu?
dụng cụ quang học (kính cận thị, kính viễn thị, kính loạn thị)
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies