Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
get by in (a language) (v) /get baɪ ɪn/:
cố gắng sử dụng được một ngôn ngữ với với những gì mình có
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
global (adj) /ˈɡləʊbl/:
toàn cầu
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
pick up (a language) (v) /pɪk ʌp/:
học một ngôn ngữ theo cách tự nhiên từ môi trường xung quanh
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
punctual (adj) /ˈpʌŋktʃuəl/:
đúng giờ
Oops!
Check
Okay!
Check
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
openness (n) /ˈəʊpənnəs/
độ mở
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
fluent (adj) /ˈfl uːənt/:
trôi chảy
Oops!
Check
Okay!
Check
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
shark
Other team loses 15 points!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
15
×
master (v):
chuyên gia về ..
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
operate (v) /ˈɒpəreɪt/
đóng vai trò
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
factor (n) /ˈfæktə(r)/
yếu tố
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
mother tongue (n) /ˈmʌðə tʌŋ/:
tiếng mẹ đẻ
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
dialect (n) /ˈdaɪəlekt/
tiếng địa phương
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
imitate (v) /ˈɪmɪteɪt/:
bắt chước
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
establishment (n) /ɪˈstæblɪʃmənt/
việc thành lập, thiết lập
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies