Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
20
×
"Họ hàng" tiếng Anh là gì ?
Relative
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
I always.....................my grandparents a long life and good health. A celebrate B wish C make D bring
B wish
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
"Hạt dưa" có tiếng Anh là ? Điền từ còn thiếu ........... watermelon seeds
roasted
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Hãy phát âm và dịch nghĩa từ "FURNITURE"
Đồ nội thất
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
"Giò lụa" trong tiếng Anh là gì. Điền tiếp từ còn thiếu .............. pork .............
Lean pork paste
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
"Hội xuân" tiếng Anh là gì ? Điền từ còn thiếu ............. festival
Spring
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
"Pháo hoa" trong tiếng Anh là ?
Fireworks
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
"Người xông nhà đầu tiên" tiếng Anh là ?
First caller / First footer
Oops!
Check
Okay!
Check
×
eraser
Reset score!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
gift
Win 20 points!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
20
×
Chọn từ phù hợp: One New Year's Eve, thounsands of people gather (tụ họp) on Nguyen Hue Street to watch (fireworks / apricot blossoms)
fireworks
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Phát âm và dịch nghĩa từ "Special food"
Đồ ăn đặc biệt (trong ngày/dịp nào đó)
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
"Ước, mong/điều ước" tiếng Anh là ?
Wish
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
baam
Lose 20 points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
gift
Win 20 points!
Okay!
×
baam
Lose 15 points!
Oops!
15
×
Phát âm và dịch nghĩa từ "Pickled small leeks"
Củ kiệu
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
Phát âm và dịch nghĩa từ "the new year tree"
Cây nêu
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies