Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
Loading
15
×
dẫn đến căng thẳng và xung đột
zu Spannung und Konflikten führen
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
việc gì đó gây khó khăn cho ai đó
etwas fällt jdmD schwer
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
nhu cầu
das Bedürfnis, -se
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
khuyến khích, thúc đẩy sự trao đổi các giá trị truyền thống, kinh nghiệm
den Autausch von Traditionen, Werten und Erfahrungen fördern
Oops!
Check
Okay!
Check
×
heart
Other team wins 25 points!
Oops!
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
banana
Go to last place!
Oops!
15
×
ảnh hưởng tiêu cực đến cái gì đó
etwA beeinträchtigen = etwas hat einenegative Wirkung auf etwas
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
giảm nhẹ việc chăm sóc con cái
Kinderbetreuung erleichtern
Oops!
Check
Okay!
Check
×
trap
No points!
Oops!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
baam
Lose 10 points!
Oops!
15
×
làm hoà với ai đó
sich mit jdmD versöhnen
Oops!
Check
Okay!
Check
×
baam
Lose 25 points!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
gift
Win 25 points!
Okay!
×
baam
Lose 5 points!
Oops!
15
×
chú ý, xem xét đến
etwA berücksichtigen = etwA in Betracht ziehen
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
đảm bảo điều gì đó
etwA sicherstellen
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
làm suy yếu đi uy quyền (tiếng nói) của bố mẹ
die Autorität der Eltern untergraben
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
củng cố, làm vững chắc thêm, làm mạnh mẽ thêm
etwA stärken
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
làm suy yếu, phá hoại
etwA untergraben = etwas langsam zerstören
Oops!
Check
Okay!
Check
15
×
tổ chức/ sắp xếp/lên kế hoạch thực hiện cuộc sống hàng ngày
den Alltag gestalten
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies