Team 1
0
Team 2
0
Teams
Name
Score
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
Loading
25
×
Từ 不好 nghĩa là gì? A.không trắng B.không tốt,không tốt đẹp C.không lớn D.xin chào
B.không tốt,không tốt đẹp
Oops!
Check
Okay!
Check
10
×
Hãy nêu quy tắc viết của chữ Hán dưới đây:
Vào trước đóng sau
Oops!
Check
Okay!
Check
5
×
Đọc phiên âm và nêu nghĩa Tiếng Việt của từ sau: 女 五 一 八
nǚ: con gái,phụ nữ wǔ: (số) năm yī: (số) một bā: (số) tám
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Hình ảnh dưới đây là gì? A.女 B.白 C.马 D.口
C.马
Oops!
Check
Okay!
Check
×
seesaw
Swap points!
Oops!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
shark
Other team loses 15 points!
Okay!
×
lifesaver
Give 5 points!
Oops!
×
trap
No points!
Oops!
×
star
Double points!
Okay!
×
fairy
Take points!
5
10
15
20
25
×
lifesaver
Give 20 points!
Oops!
15
×
Vui lòng đọc đúng phiên bản của chữ Hán bên dưới: 大
dà
Oops!
Check
Okay!
Check
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
gold
Win 50 points!
Okay!
×
shark
Other team loses 25 points!
Okay!
×
lifesaver
Give 10 points!
Oops!
10
×
Hãy cho biết nét sau đây là nét gì?
Nét chấm
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Phiên âm nào sau đây là phiên âm của 你好:A. nǐ hǎi B.nǐ hǎo C.nǐ hái D.ní hǎo
C.nǐ hǎo
Oops!
Check
Okay!
Check
20
×
Hãy đọc đúng những phiên âm sau đây: lóu kào nǎo gāo
Oops!
Check
Okay!
Check
×
banana
Go to last place!
Oops!
×
seesaw
Swap points!
Okay!
×
rocket
Go to first place!
Okay!
×
thief
Give points!
5
10
15
20
25
15
×
Từ 白马 nghĩa là gì? A.lớn B.ngựa C.không D.ngựa trắng
D.ngựa trắng
Oops!
Check
Okay!
Check
25
×
Hãy đọc đúng những phiên âm sau đây: pai2 gou3 nei4 lai2 fou4
Oops!
Check
Okay!
Check
×
Restart
Review
Join for Free
;
Your experience on this site will be improved by allowing cookies.
Allow cookies